Thế giới nhỏ bé của chúng ta

✏ Tác giả: Samael Aun Weor

Pieter Bruegel the Elder The Tower of Babel Vienna Google Art Project edited Thế giới nhỏ bé của chúng ta
Tháp Babel, Tranh bởi Pieter Bruegel the Elder, năm 1563. Chất liệu: sơn dầu trên bảng gỗ. Bảo tàng Kunsthistorisches, Vienna

Không nghi ngờ gì nữa, chúng ta cần dành đôi chút thời gian để suy ngẫm về chính mình.

Người ta nói rằng chúng ta là tiểu vũ trụ của đại vũ trụ; nhưng thật ra, có thể nói, chúng ta đang sống trong những tầng thấp của năm trung tâm: lý trí, cảm xúc, vận động, bản năng và tình dục.

Không thể phủ nhận rằng tiểu vũ trụ của chúng ta bị chi phối bởi tất cả những mối quan tâm cá nhân. Chính vì vậy, chúng ta thậm chí không nhận ra bản chất thật sự của hành tinh Trái Đất.

Có thể nói rằng chúng ta đang sống trong tiểu vũ trụ riêng của mình, một vũ trụ nhỏ bé, vô cùng nhỏ bé. Nhưng vì hoàn toàn bị mắc kẹt trong các giác quan bên ngoài, nên chúng ta, tôi nhắc lại, thậm chí không thể chắc chắn rằng mình thật sự đang sống trên hành tinh Trái Đất. Có thể chúng ta đang sống trong tiểu vũ trụ riêng ấy, nhưng không thật sự sống trên Trái Đất. Vì sao? Vì tâm trí, cảm nhận, ham muốn và cảm xúc của chúng ta đều đang vận hành bên trong mình, trong thế giới nhỏ bé của chính mình. Những mối quan tâm nhỏ nhen kiểm soát chúng ta. Chúng ta không có thời gian để nghĩ đến điều gì khác ngoài những lợi ích và ham muốn ích kỷ của riêng mình.

Vì vậy, nói thẳng ra, chúng ta không thật sự sống trên hành tinh Trái Đất. Điều này nghe có vẻ nghịch lý, nhưng đó lại là sự thật. Ai có thể tự hào rằng mình thật sự hiểu biết về hành tinh nơi mình đang sống? Đó là một thế giới có bảy chiều không gian. Nhưng ai biết được những chiều ấy? Chúng ta biết rằng trong biển cả, đặc biệt ở những vùng sâu và biệt lập của Thái Bình Dương và Đại Tây Dương, có những hiện tượng phi thường; có những nơi tàu thuyền không thể đi qua — người ta gọi đó là “vùng nước chết” — nhưng cho đến nay vẫn chưa có một lời giải thích.

Nếu chúng ta quẹt một que diêm để tạo ra lửa, rõ ràng ngọn lửa xuất hiện nhờ ma sát. Nhưng trước khi có ma sát, khả năng phát sinh lửa đã có sẵn trong que diêm. Điều duy nhất mà ma sát làm được là làm cho ngọn lửa ấy cháy lên. Thế nhưng người ta thường nghĩ rằng trước khi que diêm được quẹt, lửa hoàn toàn không có trong đó. Nếu quả thật như vậy, thì ngọn lửa từ đâu mà đến? Không có gì có thể sinh ra từ hư vô. Vì thế, yếu tố làm phát sinh ngọn lửa hẳn đã có sẵn từ trước trong que diêm. Nhưng bản chất của lửa là gì? Về điều này, người ta hầu như không đưa ra được lời giải thích nào. Các nhà khoa học chỉ nói rằng lửa là kết quả của quá trình cháy. Nói như vậy thực chất chỉ là mô tả hiện tượng chứ chưa giải thích được bản chất của nó. Đó chỉ là một cách né tránh câu hỏi, hay đúng hơn, một cách che đậy điều mà người ta vẫn chưa hiểu.

Họ nghiên cứu cơ chế của các hiện tượng, nhưng họ lại không thực sự biết gì về sự sống. Các nhà khoa học có thể hiểu rất rõ các cơ chế vận hành của sự sống, nhưng họ lại không biết gì về cội nguồn của sinh lực. Hoàn toàn không!

Vài tháng trước, người ta bắt đầu loan tin rằng giờ đây trẻ em có thể được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Thật là một ý tưởng kỳ lạ: những “đứa trẻ ống nghiệm”! Còn gì phi lý hơn thế? Và tất cả sự ồn ào ấy thực chất là vì điều gì? Sự việc rất đơn giản. Người ta đã thành công trong việc kết hợp một tinh trùng của bố với một noãn của mẹ. Sau đó, hợp tử được đưa vào đúng môi trường trong cơ thể người mẹ để tiếp tục quá trình phát triển tự nhiên của thai nhi. Không có gì thực sự mới trong điều đó. Thực chất, đây chỉ là một hình thức thụ tinh nhân tạo vốn đã được biết đến từ lâu. Thế nhưng người ta lại tưởng rằng mình đang tạo ra sự sống.

Nếu chúng ta lấy các chất hóa học cấu thành nên tinh trùng và noãn rồi yêu cầu các nhà khoa học tạo ra một cặp giao tử nam và nữ, tôi tin rằng họ có thể làm được. Nhưng nếu sau đó chúng ta yêu cầu họ kết hợp hai giao tử nhân tạo ấy, rồi đưa chúng vào đúng vị trí trong cơ thể người nữ để từ đó hình thành một đứa trẻ, hoặc đơn giản đặt chúng trong một vật chứa đặc biệt nào đó, thì tôi chắc chắn sẽ chẳng có gì xảy ra.

Một ngày nọ, một người duy vật vô thần, kẻ thù của Đấng Vĩnh Hằng, tranh luận với một người hết sức mộ đạo. Cuộc tranh luận dần xoay quanh câu hỏi cổ điển: “Con gà có trước hay quả trứng có trước?” Dĩ nhiên, đó là một câu hỏi không có hồi kết.

— Ai đẻ ra quả trứng? Con gà.

— Vậy con gà từ đâu mà có? Từ quả trứng.

— Thế còn quả trứng từ đâu mà ra? Từ con gà.

Cứ thế, câu chuyện quay vòng bất tận mà không bao giờ đi đến hồi kết.

Dù sao đi nữa, sau một hồi tranh luận qua lại, người mộ đạo thách người theo quan điểm duy vật tạo ra một quả trứng, để xem liệu ông ta có thực sự tin rằng từ đó có thể nở ra một con gà con hay không.

Người duy vật đáp rằng ông ta có thể làm được, và quả thật ông đã làm: ông tạo ra một quả trứng hoàn chỉnh.

Xong việc, người mộ đạo nói:

— Tốt lắm. Bây giờ hãy đưa nó cho một con gà mái ấp xem sao.

Thế là họ đưa quả trứng ấy cho một con gà mái. Nhưng chẳng có gì nở ra cả. Đó chỉ là một quả trứng chết, không có sự sống.

Điều này khiến chúng ta nhớ đến Alfonso Herrera, nhà hiền triết vĩ đại người Mexico, người đã tạo ra một tế bào. Về bản chất thì đó là một sự mô phỏng của tế bào sống chứ không phải một tế bào thật sự có sự sống. Tế bào ấy rất hoàn chỉnh: có nhân, có màng, v.v. Thế nhưng nó chưa bao giờ thực sự sống. Đó vẫn chỉ là một tế bào chết. Tôi nhắc lại: một tế bào chết.

Vì vậy, chúng ta sống trên một hành tinh mà mình không thật sự biết; hay đúng hơn, chúng ta không sống trên hành tinh ấy mà sống trong thế giới nhỏ bé của riêng mình. Mỗi người đều bị điều kiện hóa bởi những lợi ích, đam mê, ham muốn và những mối bận tâm riêng. Nói cho đúng, chúng ta không thật sự sống trên hành tinh Trái Đất.

Người ta nói rằng con người sở hữu những giác quan nội tại, và chúng ta không phủ nhận điều đó. Rõ ràng, các giác quan nội tại còn nhiều hơn các giác quan bên ngoài. Nhiều trường phái đã đưa ra những phương pháp nhằm phát triển các quyền năng và giác quan nội tại ấy. Tuy nhiên, tôi xin chân thành nói với anh chị em rằng nếu muốn phát triển các giác quan nội tại, trước hết chúng ta phải phát triển khả năng quan sát bản thân. Khả năng này tiềm ẩn trong mỗi người, nhưng cần được đánh thức và rèn luyện. Và điều đó chỉ có thể đạt được thông qua thực hành.

Khi chúng ta sử dụng giác quan này, nó sẽ tự phát triển; và khi tiến bộ trong việc quan sát bản thân, các giác quan nội tại khác cũng sẽ bắt đầu biểu hiện. Rồi sẽ đến ngày, nhờ sự tự quan sát nội tâm, chúng ta có thể biết chính mình một cách sâu sắc và trọn vẹn trong mọi phương diện của tâm trí và trái tim. Bấy giờ, vô số giác quan nội tại mà chúng ta sở hữu sẽ lần lượt khai mở. Vì thế người xưa đã nói:

“Nosce te ipsum” — Hãy biết chính mình. Con người, hãy biết chính mình, rồi ngươi sẽ biết vũ trụ và các vị thần.

nosceTeIpsum Thế giới nhỏ bé của chúng ta
Trong hình minh họa trên, cụm từ “hãy biết chính mình” được dịch sang tiếng Latin và khắc lên vòm cổng của bảo tàng nhân chủng học tại Tây Ban Nha. 

Khi bắt đầu nhìn sâu hơn vào chính mình, chúng ta dần nhận ra tình trạng đáng thương của đời sống hiện tại. Con người chỉ quanh quẩn trong những thế giới nhỏ bé của riêng mình và ở những tầng thấp nhất của cỗ máy con người. Vì vậy, họ không hiểu và cũng không quan tâm những vấn đề liên quan đến vũ trụ hay các vũ trụ. Những điều ấy nằm ngoài phạm vi chú ý của họ. Điều thực sự thu hút họ chỉ là những chuyện riêng tư và nhỏ nhặt của bản thân: sự thỏa mãn các thói xấu, dục vọng, lợi ích cá nhân, những mối bận tâm ích kỷ, tiền bạc, ngày càng nhiều tiền bạc hơn, tà dâm, rượu chè, v.v. Đó là bức tranh chung của nhân loại. Nhưng khi nói với họ về bảy vũ trụ, hoặc mời gọi họ nghiên cứu các định luật và nguyên lý chi phối chúng, thì thành thật mà nói, họ hầu như không mấy bận tâm. Những điều ấy vượt ra ngoài thế giới nhỏ bé mà họ đang sống và không thuộc về những mối quan tâm thường nhật của họ. Đó là thực tế phũ phàng của đời sống con người.

Chúng ta cần học Gnosis một cách sâu sắc; sách vở, bài giảng, các bản ghi âm, v.v., đều nhằm phục vụ cho điều đó. Nhưng chỉ đọc hay nghe thôi thì chưa đủ; anh chị em phải đi xa hơn nhiều. Không nghi ngờ gì nữa, lúc đầu chúng ta cần đọc, nghe giảng, tham dự lớp học, ghi chép vào sổ tay và học thuộc lòng. Trí nhớ là một năng lực cần thiết để hình thành hiểu biết ban đầu, nhưng nó không phải là tất cả. Nếu chúng ta luôn giao phó mọi thứ cho trí nhớ, về lâu dài điều đó sẽ chẳng giúp ích được bao nhiêu, bởi trí nhớ vốn không đáng tin cậy; bất cứ điều gì chỉ được đặt trong trí nhớ thì sớm muộn cũng sẽ phai mờ. Nếu thật sự muốn hưởng lợi từ các giáo lý này, chúng ta phải đưa tri thức ấy vào tâm thức. Điều này là hiển nhiên. Về căn bản, tôi không phủ nhận vai trò của năng lực ghi nhớ, nhưng tri thức không nên dừng lại ở đó.

Khi thiền và thông qua đó để cố gắng hiểu được ý nghĩa sâu xa của những điều đã ghi nhớ, tri thức ấy bắt đầu vươn lên những tầng cao hơn của trung tâm lý trí. Nếu tiếp tục nỗ lực trở nên ý thức hơn về giáo lý, sẽ đến lúc tri thức ấy được trung tâm cảm xúc tiếp nhận một cách trọn vẹn; khi đó, nó không còn chỉ là một sự hiểu biết mang tính lý trí nữa. Chúng ta cần phân biệt rõ giữa trung tâm cảm xúc và trung tâm lý trí.

Khi tri thức trở thành cảm xúc, khi đã được tiếp nhận bởi trung tâm cảm xúc, cuối cùng nó sẽ được Phật tính hấp thụ, tức là đi vào tâm thức. Tri thức đã đi vào tâm thức thì không bao giờ mất đi, ngay cả khi cơ thể vật lý chết, bởi khi trở lại, chúng ta vẫn mang nó trong tâm thức của mình. Ngược lại, những gì chỉ được giao phó cho trí nhớ thì sớm muộn cũng sẽ mất đi. Vì vậy, anh chị em thân mến, điều cần thiết là đưa tri thức vào tâm thức.

Tôi nhắc lại: trước hết anh chị em phải học và đưa những điều đã học vào phần ghi nhớ của tâm trí, tức là trí nhớ. Sau đó, cần cố gắng thấu hiểu ý nghĩa sâu xa của những điều đã ghi nhớ ấy. Khi làm như vậy, chúng ta bắt đầu cảm nhận trong tri thức ấy một điều gì đó mang tính cảm xúc. Nói chính xác hơn, tri thức không còn chỉ thuộc về trí nhớ nữa mà bắt đầu chạm đến phần cảm xúc của trung tâm lý trí. Nếu tiếp tục kiên trì suy ngẫm và thấu nhận tinh túy của nó, tri thức ấy sẽ dần chuyển hóa thành một cảm xúc sống động. Đến lúc đó, nó đi vào trung tâm cảm xúc; và qua những lần thiền định tiếp theo, nó sẽ dần trở nên có ý thức. Điều này xảy ra khi tri thức đã được thấm nhuần bởi Phật tính, tức là đi vào tâm thức. Đó chính là tiến trình mà tri thức phải trải qua để trở thành tri thức có ý thức.

Người bình thường sống hoàn toàn bị cuốn theo các giác quan bên ngoài. Tuy nhiên, có những người đã hình thành được một trọng tâm cố định bên trong. Đó là những người đã từng học giáo lý này trong các kiếp trước.

Những người ấy sẽ tìm kiếm giáo lý, sẽ khao khát giáo lý, bởi họ cảm nhận được rằng có một điều gì đó vượt lên trên thế giới của các giác quan. Và họ không lầm. Bởi vượt lên trên mọi tri giác của giác quan và thế giới vật chất, đó chính là Phật tính.

Không nghi ngờ gì nữa, những người đã hình thành được một trọng tâm cố định bên trong luôn khao khát một điều gì đó khác, một điều gì đó vượt lên trên những gì đời sống thường ngày mang lại, bất chấp mọi biến động của cuộc sống. Theo tôi hiểu, Phật tính nơi họ vẫn còn nguyên vẹn; có thể nói, nó chưa bị tổn hại hay biến đổi.

Vì vậy, Phật tính chính là điều tốt đẹp nhất mà chúng ta sở hữu. Phật tính là tâm thức, là phương diện chân thật và cao quý nhất của Bản thể chúng ta.

Trong mỗi chúng ta đều có hai dòng suy nghĩ: một dòng bắt nguồn từ tính cách, dòng kia bắt nguồn từ Phật tính. Có thể nói rằng những suy nghĩ xuất phát từ tính cách thường được trau chuốt hơn và có vẻ hấp dẫn hơn, dù nội dung của chúng nhiều khi thiếu chiều sâu. Ngược lại, những suy nghĩ phát sinh từ Phật tính thuộc về một bình diện cao hơn. Tuy nhiên, để phân biệt được hai loại suy nghĩ ấy, cần có một năng lực quan sát sắc bén.

Vấn đề là những suy nghĩ phát sinh từ Phật tính thường giản dị, trong khi những suy nghĩ xuất phát từ tính cách lại phức tạp hơn. Vì thế, chúng ta dễ lầm tưởng rằng những suy nghĩ từ tính cách có giá trị cao hơn những suy nghĩ từ Phật tính. Nhưng sự nhầm lẫn ấy chủ yếu bắt nguồn từ vô minh. Những suy nghĩ phát sinh từ Phật tính, dù không mang vẻ uyên bác hay cầu kỳ, dù rất giản dị, vẫn thuộc về một phẩm chất cao hơn.

Khi một người bắt đầu suy nghĩ về vị trí của mình trong đời sống, khi người ấy nhận ra mình chẳng hơn gì một cư dân của Trái Đất rất nhỏ bé này, khi người ấy suy xét rằng Trái Đất là một mảnh của Mặt Trời, một phần tách ra từ Mặt Trời, điều đó chắc chắn cho chúng ta thấy rằng Phật tính của người ấy, có thể nói, đang thao thức, đang khao khát, đang sở hữu một điều gì đó thuộc bản chất cao hơn.

Rõ ràng, những suy nghĩ như vậy, dù rất giản dị, không mấy hấp dẫn đối với những người chỉ sống trong thế giới nhỏ bé của riêng mình, trong phạm vi chật hẹp của các giác quan thông thường. Họ không cảm thấy thôi thúc phải tìm hiểu liệu Trái Đất có phải là một mảnh của Mặt Trời hay không, hay liệu Mặt Trời có thuộc về Dải Ngân Hà hay không. Những mối quan tâm như thế chỉ xuất hiện khi chúng nảy sinh từ Phật tính. Chính Phật tính là nguồn gốc của những suy nghĩ ấy — giản dị nhưng sâu sắc, khiêm nhường nhưng mang một vẻ đẹp tráng lệ.

Vì vậy, anh chị em cần hiểu rằng điều quý giá nhất mà chúng ta có bên trong mình chính là Phật tính, tức là tâm thức.

Có nhiều người quan tâm đến các phép thần thông. Tôi nói với anh chị em rằng Phật tính, khi đã thức tỉnh, tự nó sở hữu những năng lực hết sức kỳ diệu. Điều chúng ta cần làm là phát triển Phật tính; và Phật tính không thể phát triển nếu chúng ta không làm việc với chính mình.

Khi chúng ta thật sự quan tâm đến việc loại bỏ khỏi đời sống nội tâm của mình những khiếm khuyết tâm lý như thù hằn, tham lam, dục vọng, đố kỵ, kiêu căng, lười biếng, háu ăn, v.v., thì Phật tính sẽ tự nhiên bắt đầu phát triển một cách kỳ diệu.

Thông thường, Phật tính bị đóng trong chai, như tôi đã nói nhiều lần, trong những yếu tố phi nhân tính ở bên trong; tôi muốn nói đến các khiếm khuyết tâm lý. Khi chúng ta bắt đầu làm tan rã hay nghiền nát những yếu tố ấy, Phật tính dần dần được giải thoát khỏi chiếc chai đang giam giữ nó. Nó được giải phóng khỏi sự giam cầm và từng bước lấy lại tự do. Khi toàn bộ những yếu tố không mong muốn mà chúng ta có bên trong đã bị tiêu diệt, Phật tính sẽ hoàn toàn tự do, hoàn toàn thức tỉnh, và biểu hiện một cách tự nhiên trong thế giới này.

Khi chúng ta tiến hành tiêu diệt cái tôi — tức cái “tôi” tâm lý, cái “bản thân tôi” — Phật tính sẽ dần dần được giải phóng. Với cái chết triệt để của cái “tôi”, của cái “bản thân tôi”, của “chính mình”, Phật tính trở nên hoàn toàn tự do. Một Phật tính đã được giải phóng và hoạt động thông qua con người sẽ là điều vô cùng quý báu. Điều này diễn ra không chỉ qua não bộ lý trí mà còn qua não bộ cảm xúc và vận động, vì con người biểu hiện qua cả ba não bộ ấy. Khi ấy, những siêu năng lực như thấu thị, thấu thính, thần giao cách cảm, xuất hồn trong cõi cảm xúc cùng nhiều giác quan nội tại khác sẽ tự nhiên khai mở, nhiều đến mức không thể kể hết.

Vì vậy, con đường dẫn đến những siêu năng lực ấy chính là cái chết. Chính vì thế mà người ta đã nói: nếu hạt giống không chết đi, cái cây sẽ không thể mọc lên.

Khi chúng ta chết đi trong chính mình, khi cái tôi yêu dấu mà chúng ta mang bên trong hóa thành bụi, các siêu năng lực sẽ xuất hiện, bởi khi ấy Phật tính trỗi dậy — Phật tính đã được giải phóng. Một Phật tính tự do sở hữu nhiều quyền năng, những giác quan quý báu và những khả năng đáng kinh ngạc.

Cũng có nhiều tổ chức và trường phái chuyên phát triển các luân xa và tìm cách đạt được các phép thần thông. Chắc chắn trong số đó có những nơi giảng dạy các thực hành mà chúng ta sẽ xem là thuộc về phép thuật đen.

Chúng ta có thể thật sự khẳng định, anh chị em yêu quý của tôi, rằng nếu chúng ta chỉ bận tâm đến việc phát triển quyền năng mà không tiêu diệt cái “bản thân tôi”, cái “chính mình”, cái “tôi” tâm lý, thì điều tốt nhất chúng ta có thể mong đợi là trở thành những pháp sư đen.

Kinh Thánh đã nói rất rõ. Trong Phúc Âm có câu:

“Nhưng trước hết hãy tìm kiếm vương quốc của Đức Chúa Trời và sự công chính của Ngài; rồi tất cả những điều ấy sẽ được thêm cho các con.” (Mat 6:33)

Hãy nhìn một trẻ sơ sinh: thật đẹp biết bao. Ở đứa trẻ ấy, điều duy nhất biểu hiện chính là Phật tính. Nhưng tôi nhắc lại, tôi đang nói về một trẻ sơ sinh. Những ai cho rằng trẻ sơ sinh sống trong trạng thái vô thức hay ngủ mê thì đã lầm tưởng nghiêm trọng. Một đứa trẻ sơ sinh nhìn anh chị em với lòng thương hại; đứa trẻ ấy tỉnh thức hơn anh chị em nhiều. Nếu anh chị em nghĩ rằng đứa trẻ không biết gì về đời sống của mình, thì anh chị em đã nhầm. Chúng không chỉ biết anh chị em sống như thế nào, mà còn biết cả những điều không mấy tốt đẹp mà anh chị em cất giấu trong nội tâm. Và đó mới là điều đáng buồn nhất.

Tôi không có ý nói rằng toàn bộ Phật tính đều được biểu hiện nơi một trẻ sơ sinh. Không, dĩ nhiên là không. Trong một đứa trẻ vừa chào đời — hay đúng hơn, trong một người vừa tái sinh vào một cơ thể mới — chỉ có một phần rất nhỏ của Phật tính được biểu hiện. Tuy nhiên, phần nhỏ bé ấy lại tự do; và chính vì tự do nên nó có thể biểu hiện qua đứa trẻ. Do đó, nó vẫn tỉnh thức và tự nhận biết. Thật đáng tiếc là toàn bộ Phật tính không thể biểu hiện. Trên thực tế, chỉ khoảng ba phần trăm Phật tính được biểu hiện nơi một trẻ sơ sinh. Nhưng ba phần trăm ấy là tự do, tỉnh thức và có ý thức; vì vậy, nó sở hữu nhiều giác quan nội tại đang hoạt động.

Rõ ràng, theo thời gian, mọi thứ dần thay đổi. Đứa trẻ ấy từng bước rơi vào giấc ngủ của tâm thức, phần lớn do ảnh hưởng của những người lớn xung quanh. Nó bắt đầu bắt chước cử chỉ, thói quen và những cảm xúc của họ, cho đến khi chính mình cũng chìm vào giấc ngủ ấy và lặp lại những điều tương tự.

Vì cái tôi là đa nguyên, bất kỳ ai thật sự có sự khai sáng nội tâm khi quan sát một trẻ sơ sinh đều có thể nhận thấy một điều rất đặc biệt. Đứa trẻ nằm trong nôi, với một Phật tính nhỏ bé nhưng vẫn còn thức tỉnh và tự nhận biết. Nhưng đồng thời, người ấy cũng sẽ thấy quanh chiếc nôi có nhiều thực thể đang chờ đợi: những cái tôi. Có cái mang hình dáng dễ chịu, có cái lại khiến người ta rùng mình. Chúng đi tới đi lui, ra vào căn phòng nơi đứa trẻ đang ngủ và quanh quẩn bên chiếc nôi. Đó là những cái tôi đang chờ cơ hội để xuất hiện1. Phần còn lại của Phật tính — tức chín mươi bảy phần trăm chưa biểu hiện — đang bị phân tán trong những cái tôi ấy. Trong mỗi cái tôi đều có một phần Phật tính bị giam giữ: trong cái tôi này là một phần, trong cái tôi khác là một phần khác, và cứ thế.

Và những cái “tôi” đa dạng ấy xoay quanh chiếc nôi, muốn biểu hiện, muốn hiện ra, muốn đi vào thân thể nhỏ bé của đứa trẻ, dù lúc ấy chúng vẫn chưa thể làm được điều đó. Nhưng khi thời gian trôi qua, tính cách mới của đứa trẻ dần dần được hình thành, nhờ gương mẫu của người lớn, nhờ sự giáo dục ở trường học, v.v.

Vì vậy, khi tính cách mới dần dần hình thành, những cái tôi”cũng có cơ hội để biểu hiện, nhất là sau khi thóp trước của trẻ sơ sinh khép lại. Chắc chắn anh chị em đã nhận thấy rằng ở trẻ sơ sinh, vùng đỉnh đầu vẫn còn hơi mở; đó là điều thường được gọi là thóp. Theo thuật ngữ chuyên môn, đó là thóp trước. Khi thóp trước còn mở, mọi việc vẫn diễn ra tương đối thuận lợi. Nhưng khi nó bắt đầu khép lại, đồng thời với sự phát triển của tính cách, cơ hội để những cái tôi can thiệp cũng ngày càng lớn hơn. Vì vậy, ở trẻ nhỏ bắt đầu xuất hiện những biểu hiện của giận dữ. Đặc biệt vào khoảng ba hoặc bốn tuổi, các em trở nên dễ nổi cáu hơn. Từng chút một, những cái tôi lần lượt tìm được cơ hội để biểu hiện, cho đến khi cuối cùng tất cả đều xuất hiện. Thật thú vị khi quan sát một trẻ sơ sinh.

Tôi nói, thật tuyệt biết bao nếu Phật tính không bị nhốt trong chai, không bị mắc kẹt trong tất cả những cái tôi ấy. Thật tuyệt biết bao nếu một đứa trẻ có thể lớn lên mà không mang theo những cái tôi ấy trong các trung tâm xử lý của mình, nếu Phật tính có thể được giữ nguyên vẹn suốt cuộc đời. Khi đó, cả năm trung tâm của cỗ máy con người — lý trí, cảm xúc, vận động, bản năng và tình dục — sẽ nằm dưới sự điều khiển của Phật tính, và con người sẽ bước đi trong sự hòa hợp với cái vô hạn.

Đáng tiếc thay, chín mươi bảy phần trăm Phật tính đang bị nhốt trong chai, bị giam giữ trong những yếu tố khác nhau cấu thành cái tôi. Điều chúng ta cần là phát triển Phật tính, giải phóng nó khỏi sự giam cầm ấy. Khi điều đó xảy ra, nhiều quyền năng tự nhiên và thiêng liêng sẽ tự nhiên biểu hiện trong chúng ta với tất cả vẻ đẹp và sức mạnh vốn có của chúng. Vì vậy, chúng ta không cần cố gắng để đạt được quyền năng. Điều cần thiết là phải chết trong chính mình, ngay tại đây và ngay bây giờ, bởi chỉ từ cái chết mà cái mới có thể được sinh ra.

Hãy quan sát đời sống của những nhà tâm linh vĩ đại. Họ không bận tâm đến việc có được phép thần thông; điều họ quan tâm là sự thánh thiện, là việc từng bước loại bỏ những khiếm khuyết tâm lý của mình, là sự chết đi trong chính mình. Và khi đạt được điều đó, nhiều siêu năng lực sẽ tự nhiên xuất hiện. Người đời biết đến họ như những vị thánh. Có rất nhiều vị như thế, thuộc những truyền thống và nguồn gốc khác nhau, dù ở Đông phương hay Tây phương. Vì vậy, anh chị em thân mến, điều quan trọng nhất vẫn là sự thánh thiện.

Đến đây, bài nói chuyện của tôi xin được kết thúc. Nếu anh chị em có câu hỏi nào, xin cứ tự nhiên.

Hỏi đáp

Học trò: Thưa Thầy, Thầy đã giải thích cho chúng con tiến trình để tri thức trở nên có ý thức. Câu hỏi của con là: Chân lý thuộc về trung tâm cảm xúc hay trung tâm bản năng?

Thầy: Chân lý là điều không thể định nghĩa, bởi một khi bị định nghĩa, nó đã bị bóp méo. Tuy nhiên, chúng ta có thể phác họa tiến trình mà qua đó tri thức trở thành có ý thức. Trước hết, người ta phải học để tri thức được ghi nhận trong trí nhớ. Bước tiếp theo là thiền nhằm thấu hiểu ý nghĩa sâu xa của những điều đã được ghi nhớ ấy.

Khi điều đó xảy ra, thông qua thiền, tri thức dần chuyển từ trí nhớ sang phần cảm xúc của trung tâm lý trí. Đây là một điểm cần được làm rõ.

Trung tâm lý trí có ba phần: phần lý trí cao cấp, phần cảm xúc và phần vận động. Chúng ta nói rằng tri thức đi vào phần cảm xúc của trung tâm lý trí; khi đó, chúng ta bắt đầu cảm nhận được ý vị của điều đã được ghi nhớ. Khi đi sâu hơn trong thiền, tri thức ấy dần vượt khỏi phạm vi thuần lý trí và bén rễ trong trung tâm cảm xúc. Sau đó, thông qua thực hành thiền, chúng ta cuối cùng có thể chuyển tri thức ấy từ trung tâm cảm xúc vào Phật tính.

Như vậy, tri thức ấy được đưa vào Phật tính. Nói cách khác, Chân lý — hay những chân lý riêng lẻ — chỉ có thể đi vào Phật tính khi đã mang một sắc thái cảm xúc nhất định. Ở đây, tôi không nói đến những cảm xúc thấp kém, mà là những cảm xúc cao cấp.

Chính những cảm xúc cao cấp cho phép chân lý đi vào Phật tính và được lưu giữ ở đó. Ngược lại, trí năng cứng nhắc và mang tính phân tích, chẳng hạn như trong hệ thống của Aristotle (A-rit-xtốt)2, thì không đủ. Nó không thể đưa tri thức vào tâm thức; tri thức chỉ được lưu giữ trong trí nhớ và dừng lại ở đó. Vì vậy, nếu phải lựa chọn giữa hệ thống của Aristotle, vốn dựa trên lý luận thuần túy, và các hệ thống của Plato, Porphyry3 hay những nhà Tân-Plato khác, thì tôi chọn Plato. Các phương pháp của trường phái Tân-Plato, cũng như những truyền thống của Iamblichus và Porphyry, mang bản chất cảm xúc. Chính nhờ yếu tố ấy mà tri thức có thể đi vào tâm thức và trở thành có ý thức. Điều đó không bao giờ có thể đạt được chỉ bằng lối lý luận lạnh lùng của Aristotle.

Chỉ vậy thôi. Anh chị em còn câu hỏi nào khác không?

Học trò: Thưa Thầy đáng kính, làm thế nào chúng ta có thể giúp trẻ em, trong quá trình hình thành tính cách mới, không rơi vào ảnh hưởng của những cái tôi?

Thầy: Vâng, chân lý là thế. *Verbum est codex.* Câu nói ấy hàm chứa một ý nghĩa rất sâu xa. Rõ ràng, trong một trẻ sơ sinh có Phật tính; một phần rất nhỏ của Phật tính đang biểu hiện qua đứa trẻ. Chính vì thế mà đứa trẻ mang một vẻ đẹp và sự cao quý đặc biệt. Đáng tiếc thay — và đó mới là điều đáng buồn nhất — sớm hay muộn, nhất là sau khi thóp trước của trẻ sơ sinh khép lại, những cái tôi bắt đầu biểu hiện. Chúng bắt đầu đi vào thân thể nhỏ bé ấy, bởi chúng vẫn chưa được tan rã.

Nếu chúng ta có thể hướng dẫn trẻ em ngay từ thuở nhỏ, thì điều tốt nhất là dạy cho chúng con đường Gnosis, giúp chúng hiểu về cái tôi. Tuy nhiên, đó là một chủ đề riêng và cần được bàn đến một cách đầy đủ hơn. Thật vậy, chỉ riêng việc nói về giáo dục trẻ em cũng đã là một công việc rất dài. Ở đây, tôi chỉ muốn nhấn mạnh một điều: chừng nào những cái tôi còn tồn tại, chúng vẫn sẽ biểu hiện.

Lý tưởng nhất là làm tan rã những cái tôi để Phật tính được hoàn toàn tự do. Khi tái sinh trong một cơ thể mới, chúng ta sẽ đến với tâm thức tỉnh thức và tiếp tục vững bước trên con đường lưỡi dao. Khi ấy, chúng ta sẽ hoàn toàn khác. Đáng tiếc thay, sau khi tái sinh, sớm hay muộn những cái tôi lại bắt đầu biểu hiện. Từng chút một, chúng chiếm lấy vị trí của mình trong đời sống tâm lý và biểu hiện qua con người. Và theo đó, chúng ta đánh mất sự hồn nhiên vốn có của một đứa trẻ.. Đó là lý do vì sao Đấng Kitô đã nói:

“Nếu các con không trở nên như trẻ nhỏ, các con sẽ không vào được vương quốc thiên đàng.” (Mat 18:3)

Chúng ta cần giành lại sự ngây thơ trong cả tâm trí lẫn trái tim. Nhiều người cho rằng sự ngây thơ khiến con người trở nên yếu đuối và khờ dại, rằng tất cả mọi người đều có thể lợi dụng họ, rằng vì quá ngây thơ nên họ sẽ bị cuộc đời chà đạp. Nhưng đó là một quan niệm sai lầm do cái tôi tạo ra. Cái tôi luôn tự cho mình là mạnh mẽ, toàn năng và đầy quyền lực, trong khi thực tế không phải vậy. Nó chỉ tưởng rằng mình mạnh. Sự thật là khi một người làm tan rã cái tôi, người ấy khôi phục được sự ngây thơ, nhưng đó là sự ngây thơ đi cùng trí tuệ, bởi vì sự tan rã của mỗi cái tôi đều đi kèm với một phần trí tuệ được giải phóng.

Hãy quan sát một cơn giận. Có bao nhiêu nguyên nhân có thể làm ta giận? Rất nhiều, phải không? Chúng ta có thể nổi giận vì ghen tuông; vì thất vọng; vì lòng tự ái bị tổn thương; hoặc vì nhiều lý do khác nữa.

Tìm hiểu một cơn giận là một điều rất thú vị. Cơn giận ấy xuất hiện như thế nào? Vì sao tình huống ấy lại khơi dậy cơn giận? Nó bùng phát ra sao? Khi chúng ta làm tan rã cái tôi giận dữ, đó là vì trước hết chúng ta đã thấu hiểu nó. Và chính sự thấu hiểu ấy mang lại cho chúng ta một loại trí tuệ sâu sắc và kỳ diệu.

Nếu anh chị em muốn có được bánh mì của trí tuệ, anh chị em phải thấu hiểu từng yếu tố không mong muốn mà mình cần làm tan rã. Và chính trong quá trình thấu hiểu ấy, trí tuệ dần dần xuất hiện. Cuối cùng, khi một người đã làm tan rã toàn bộ cái tôi và giải phóng được Phật tính, người ấy vẫn giữ được sự ngây thơ, nhưng đó là sự ngây thơ đi cùng trí tuệ. Chính trí tuệ bảo vệ người ấy, bởi nó cho phép người ấy nhận ra không chỉ thiện và ác, mà còn thấy được cái xấu trong cái tốt và cái tốt trong cái xấu.

Học viên: Thưa Thầy, có phải khi các cái tôi dần được làm tan rã, chúng ngày càng nhỏ lại, mất dần những hình dạng đáng sợ ban đầu và trở nên đẹp đẽ hơn không?

Thầy: Đúng là như vậy! Các cái tôi mang rất nhiều hình dạng khác nhau. Có những cái tôi quái dị, giống như những con thú thật sự ghê tởm; bất kỳ ai có khả năng thấu thị khi nhìn thấy chúng cũng sẽ kinh hãi. Anh chị em hẳn đã từng thấy trẻ sơ sinh đôi khi đột ngột hoảng sợ và bật khóc mà không có lý do rõ ràng. Theo tôi, đó là vì chúng nhìn thấy một số cái tôi của chính mình đang quanh quẩn bên chiếc nôi, và điều ấy khiến chúng sợ hãi. Nếu trẻ sơ sinh còn như vậy, hãy thử tưởng tượng những gì xảy ra với những người sống trong địa ngục. Họ nhìn thấy các cái tôi của chính mình ở ngay trước mặt, và điều đó tạo nên một nỗi kinh hoàng khó có thể diễn tả bằng lời. Nhưng khi một người sống trong thế giới này và nỗ lực làm tan rã các cái tôi của mình, những cái tôi ấy sẽ dần dần nhỏ lại.

Giả sử chúng ta muốn làm tan rã một cái tôi của đố kỵ. Lúc đầu, nó có thể mang hình dạng của một con quái vật đáng sợ. Nhưng khi chúng ta rèn luyện, nó dần dần mất đi kích thước ban đầu, nhỏ lại và trở nên ít ghê gớm hơn. Cuối cùng, nó mang hình dạng của một đứa trẻ. Đứa trẻ ấy ngày càng nhỏ hơn, cho đến khi tan rã hoàn toàn và trở thành bụi vũ trụ. Khi đó, lời của Đấng Kitô được ứng nghiệm:

“Nếu các con không trở nên như trẻ nhỏ, các con sẽ không vào được vương quốc thiên đàng.”

Vì vậy, chúng ta cần làm tan rã tất cả các cái tôi để Phật tính được tự do và có thể biểu hiện qua chúng ta với tất cả vẻ đẹp, sự tự nhiên và sự hồn nhiên vốn có của nó.

Tôi đã nói với anh chị em rằng chúng ta có nhiều giác quan nội tại hơn các giác quan bên ngoài. Vì thế, chúng ta cần bắt đầu bằng việc sử dụng và phát triển giác quan tự quan sát. Khi giác quan ấy được rèn luyện, các giác quan nội tại khác cũng sẽ dần dần khai mở; điều đó là hiển nhiên. Vì vậy, anh chị em thân mến, chúng ta cần nỗ lực một cách nghiêm túc để rèn luyện chính mình.

Anh chị em nào còn câu hỏi khác không?

Học viên: Thưa Thầy đáng kính, Thầy đã nói rằng có những người đã hình thành được một trọng tâm cố định bên trong, và rằng Phật tính nơi họ vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị suy thoái hay biến đổi. Vậy Thầy có đang nói đến các vị Bồ Tát sa ngã không?

Thầy: Vâng. Bất kỳ ai trong những kiếp trước đã học những giáo lý này và thực sự rèn luyện với chính mình đều đã hình thành được một trọng tâm cố định bên trong. Dĩ nhiên, ở người này trọng tâm ấy mạnh hơn, ở người khác yếu hơn. Khi một người đã có trọng tâm ấy nhờ công phu từ các đời trước, thì khi trở lại thế gian, mọi yếu tố cần thiết cho sự tiến bộ của họ sẽ tự tìm đến: sách vở, người hướng dẫn, hoàn cảnh thích hợp, v.v. Tất cả đều đến đúng lúc. Đơn giản là như vậy.

Học viên: Thưa Thầy, tất cả chúng con, những người từng tiếp xúc với trẻ nhỏ, đều biết rằng đôi khi các em có những biểu hiện khó chịu, chẳng hạn như những cơn ăn vạ. Xin hỏi, đó có phải là sự biểu hiện của cái tôi đa nguyên, hay của một cái tôi cụ thể nào đó không?

Thầy: Đúng là như vậy! Những cái tôi ấy biểu hiện một cách tự do. Khi đứa trẻ lớn lên, cơ hội để các cái tôi khác nhau xuất hiện cũng ngày càng nhiều hơn, cho đến khi cuối cùng toàn bộ cái tôi đa nguyên bộc lộ đầy đủ. Chính điều đó làm cho chúng ta đánh mất vẻ đẹp vốn có của mình. Nếu chỉ có Phật tính biểu hiện trong chúng ta, chúng ta sẽ được hưởng vẻ đẹp của Thượng Đế; và từ vẻ đẹp ấy cũng phát sinh điều mà chúng ta gọi là tình yêu.

Vì sao trên thế giới lại có quá nhiều hỗn loạn đến như vậy? Bởi vì con người không hiểu nhau. Tôi sẽ đưa ra một ví dụ cụ thể. Giả sử một nữ nhân viên bán hàng có thiện cảm với một vị khách vì ông ấy lịch sự, tử tế và tạo được ấn tượng tốt. Người phụ nữ ấy có thể hoàn toàn vô tư; bà không hề có bất kỳ ý nghĩ dục vọng nào. Cô không yêu người đàn ông ấy. Cô ấy chỉ đơn giản cho rằng ông là một người tốt và muốn đối xử với ông một cách chu đáo hơn. Nhưng điều gì xảy ra? Người đàn ông ấy có cái tôi, và chính cái tôi đang điều khiển năm trung tâm xử lý của cỗ máy con người. Vì thế, nó diễn giải mọi việc theo ý mình. Những cử chỉ tử tế của người phụ nữ, thay vì được tiếp nhận qua trung tâm cảm xúc, lại bị chuyển sang trung tâm bản năng–tình dục. Thế là dục vọng xuất hiện.

Thế là cuối cùng tâm trí bị trung tâm tình dục chi phối, như thường vẫn xảy ra. Người đàn ông ấy bắt đầu nghĩ: “Cô này yêu mình. Chắc hẳn mình đã tạo được ấn tượng đặc biệt với cô ấy.” Một thời gian sau, ông ta bắt đầu có những lời lẽ mang hàm ý tình dục với người phụ nữ. Cô hết sức ngạc nhiên và tự nhủ: “Thật không thể hiểu nổi. Tôi đã đối xử với ông ấy hoàn toàn vô tư, vậy mà ông ấy lại hiểu sai những cử chỉ tử tế và sự lịch thiệp của tôi.”

Đúng vậy, ông ta đã hiểu sai. Vì sao? Bởi vì ông ta có cái tôi, và chính cái tôi đang điều khiển năm trung tâm xử lý của cỗ máy con người. Nhưng nếu người đàn ông ấy không có cái tôi, nếu năm trung tâm của cỗ máy được điều khiển bởi Phật tính, thì những cử chỉ lịch thiệp của người phụ nữ sẽ được tiếp nhận qua trung tâm cảm xúc và khơi dậy một niềm vui trong sáng cùng một cảm nhận chân thực về cái đẹp. Khi ấy sẽ không có bất kỳ sự hiểu lầm nào.

Và ví dụ tôi vừa nêu có thể được mở rộng sang nhiều tình huống khác trong đời sống. Chúng ta nói một điều gì đó, và người khác lại hiểu theo một nghĩa hoàn toàn khác. Vì sao xảy ra sự hiểu lầm ấy? Bởi vì điều được nghe không được tiếp nhận qua một trung tâm xử lý thích hợp.

Chẳng hạn, chúng ta đưa ra một khái niệm thuộc lĩnh vực lý trí. Nhưng thay vì trung tâm lý trí thì trung tâm cảm xúc hạ cấp lại tiếp nhận và hiểu sai khái niệm đó. Chúng ta nghĩ rằng lòng tự ái của mình đã bị tổn thương, rằng người đưa ra khái niệm ấy đang mỉa mai hay châm chọc mình, và thế là chúng ta phản ứng theo sự hiểu lầm đó.

Tóm lại, chúng ta không hiểu nhau. Vì sao? Vì cái tôi. Chính cái tôi đã tạo nên một Tháp Babel4 thực sự. Chừng nào cái tôi còn tồn tại, con người trên Trái Đất sẽ không thể hiểu nhau. Sẽ vẫn có chiến tranh và những lời đồn về chiến tranh, sẽ vẫn có đình công, bạo lực, hận thù và biết bao hình thức xung đột khác, cho đến khi chúng ta làm tan rã cái tôi.

Cái tôi đã làm cho tất cả chúng ta đánh mất vẻ đẹp chân thật của mình. Chính vì có cái tôi mà chúng ta trở nên xấu xí. Nếu anh chị em có thể thấy một Phật tính đã được giải phóng khỏi cái tôi đẹp đẽ đến mức nào, chắc chắn anh chị em sẽ ngây ngất. Chẳng hạn, khi một người dùng những năng lực cao cấp của mình để bước vào một khu vườn, người ấy có thể nhìn thấy các tinh linh của hoa trong sự ngây thơ và vẻ đẹp tự nhiên của chúng, không có cái tôi. Các tinh linh của cây cũng vậy, giống như những đứa trẻ tràn đầy vẻ đẹp và sự hồn nhiên. Chúng không có cái tôi. Giữa chúng không có xung đột hay hiểu lầm. Chúng sống trong một thiên đường thật sự, trong những cõi giới của các tinh linh tự nhiên, và hưởng thụ những năng lực quý báu của một Phật tính tự do.

Vì vậy, anh chị em thân mến, chừng nào chúng ta vẫn còn như hiện nay, chúng ta sẽ không thể hưởng được hạnh phúc chân thật. Nhưng khi đạt được sự ngây thơ đích thực, khi chết đi trong chính mình, chúng ta sẽ có thể tiếp xúc và chung sống với những sinh linh ngây thơ của tạo hóa trong các Thiên đường Tinh linh.

Nhưng với cái tôi thì không! Khi còn có cái tôi, các vị Chúa tể của lửa, khí, nước và đất đều khép cửa đối với chúng ta. Chúng ta là những quái vật ghê gớm! Anh chị em thân mến, khi tôi đang thiền mà bất ngờ có người đến thăm, tôi thường nhận ra ngay. Tôi cảm nhận được những rung động nặng nề mà người khách ấy mang theo. Chỉ cần như vậy thôi là tôi biết người ấy vẫn còn có cái tôi ở bên trong.

Tôi nên so sánh những người còn mang cái tôi với ai đây? Với Frankenstein5 ư? Không, vì Frankenstein chỉ là một chuyện hư cấu, chẳng có giá trị khoa học gì cả… Vậy thì với ai? Với Bá tước Dracula6! Đó là loại rung động mà bất kỳ người nào còn mang cái tôi đều có. Bây giờ anh chị em sẽ hiểu vì sao các sinh linh của thế giới tự nhiên kinh hãi khi nhìn thấy một người có cái tôi và bỏ chạy trong hoảng loạn.

Mọi người đã hiểu chưa?

Vâng, đến đây bài nói chuyện của chúng ta xin được kết thúc, anh chị em thân mến.

Chú thích


  1. Không phải mọi cái tôi đều có thể biểu hiện ngay từ khi một đứa trẻ vừa ra đời. Ví dụ, cái tôi dục vọng phải đợi đến giai đoạn dậy thì, khi những điều kiện tâm sinh lý và tính cách cần thiết đã được hình thành, mới có cơ hội biểu hiện. ↩︎
  2. Aristotle (384–322 TCN) là triết gia Hy Lạp cổ đại, học trò của Plato và là thầy của Alexander Đại đế. Ông được xem là một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử triết học phương Tây. Xem thêm: [Wikipedia tiếng Việt – Aristotle](https://vi.wikipedia.org/wiki/Aristotle). ↩︎
  3. Porphyry (khoảng 234–305 SCN): triết gia Tân-Plato người Hy Lạp, môn đệ của Plotinus và là một trong những nhân vật quan trọng của trường phái Tân-Plato. Xem thêm: [Wikipedia tiếng Việt – Porphyry](https://en.wikipedia.org/w/index.php?title=Porphyry_of_Tyre). ↩︎
  4. Tháp Babel: Hình ảnh trong Kinh Thánh (Sáng Thế Ký 11:1–9), thường được dùng để chỉ tình trạng con người không thể hiểu nhau vì ngôn ngữ bị chia cắt và rối loạn. ↩︎
  5. Frankenstein: Nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết Frankenstein; or, The Modern Prometheus (1818) của Mary Shelley. Trong văn hóa đại chúng, cái tên Frankenstein thường được dùng để chỉ sinh vật nhân tạo được tạo ra bởi nhà khoa học Victor Frankenstein. Xem thêm: https://vi.wikipedia.org/wiki/Frankenstein. ↩︎
  6. Bá tước Dracula: Nhân vật ma cà rồng hư cấu trong tiểu thuyết Dracula (1897) của Bram Stoker. Xem thêm: https://vi.wikipedia.org/wiki/Dracula ↩︎

[no_toc]


Gửi phản hồi