✏ Tác giả: Leigh Brasington, 📖 Chánh định
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMASAMBUDDHASSA.
Kính lạy Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Đức Phật Chánh Đẳng Chánh Giác.
Các jhāna[1] là tám trạng thái tâm thức đặc biệt, sinh ra thông qua sự tập trung, mỗi jhāna mang lại một trạng thái định sâu hơn tầng trước đó. Khi dạy về Bát Chánh Đạo, Đức Phật đã định nghĩa chánh định là các jhāna. Bản thân các jhāna không phải là giác ngộ. Đây là những phương tiện thiện xảo để tập trung tâm trí dẫn đến giác ngộ. Không chỉ các tăng ni xuất gia mới đạt được jhāna mà nhiều người tu tập tại gia nghiêm túc cũng đạt được các trạng thái này.
[1] Dịch giả: Trước đây, từ jhāna (tiếng Pali) hoặc dhyāna (tiếng bắc Phạn) được phiên âm thành 禪那 (pinyin: chán nà) khi kinh Phật được dịch sang tiếng Trung Quốc. Phiên âm tiếng Việt của jhāna là “thiền-na”. Từ này được rút gọn thành “thiền”. Ngày nay, “thiền” được hiểu với nhiều ý nghĩa không liên quan đến “jhāna”. Trong sách này chúng tôi dùng từ “jhāna” để nói về những trạng thái thiền được mô tả trong các kinh Phật cổ xưa. Chúng tôi dùng từ “thiền” để nói chung về các phương pháp đa dạng như thiền minh sát, thiền chỉ, thiền mặc chiếu, v.v.
Sách này là một nỗ lực nhằm truyền tải những gì tôi đã học được về jhāna thành một hình thức dễ đọc. Bởi vì jhāna không phải chỉ học qua sách là được, nên nỗ lực này của tôi chắc chắn không phải lý tưởng nhất. Tuy thế, tôi hi vọng ít nhất có thể cung cấp một số thông tin hữu ích về các tầng jhāna và cách sử dụng jhāna trên con đường tâm linh. Quyển sách này yêu cầu một số nền tảng về thiền và những giáo lý Phật giáo cơ bản[2]. Jhāna chắc chắn là một chủ đề nâng cao. Nói chung, việc học về jhāna sẽ dễ dàng hơn nhiều khi bạn đã tham gia ít nhất hai khóa thiền im lặng, mỗi khóa ít nhất một tuần, và có thực hành thiền hàng ngày ít nhất 45 phút hoặc lâu hơn thì càng tốt. Thế nên, tôi viết sách này cho những ai đã có nền tảng cần thiết để bắt đầu học về jhāna. Tuy nhiên, nếu bạn chủ yếu quan tâm đến việc tìm hiểu về jhāna chứ không phải học để thực hành, quyển sách này cũng sẽ có ích cho bạn.

[2] Một quyển sách tuyệt vời giới thiệu về giáo lý cơ bản của đạo Phật là “Vô ngã vô ưu” (Being Nobody, Going Nowhere) của ni sư Ayya Khema (NXB Lao Động).
Tôi có sử dụng nhiều chữ tiếng Pali, nên có một phần chú giải thuật ngữ ở cuối sách này. Tôi thấy sử dụng chữ Pali đúng theo sutta sẽ dễ để diễn đạt chính xác hơn, so với việc dùng một chữ tiếng Anh không thực sự nắm bắt được bản chất của những gì Đức Phật đã dạy. Bảng từ[3] sau đây sẽ có ích cho bạn:
- sutta[4]: kinh, thuyết pháp, giáo lý
- samādhi: định (tâm), không thể phân tâm, tập trung, kéo/tập hợp lại với nhau
- vitakka[5]: suy tưởng, suy nghĩ
- vicāra[6]: dò xét
- pīti[7]: hân hoan, phấn khích
- sukha[8]: hạnh phúc, niềm vui
- dukkha: thất vọng[9], không toại nguyện, căng thẳng, đau khổ, phiền muộn.
- mettā: nhân ái, tâm từ, tình yêu vô điều kiện
[3] Dịch giả: trong bản dịch chúng tôi chọn dùng tiếng Việt hay tiếng Pali tùy trường hợp. Bản dịch này không có phần chú giải thuật ngữ ở cuối sách nhưng các cụm từ mới được định nghĩa ở phần đầu tiên của từng chương và chúng tôi ghi chú ở chỗ nào có thuật ngữ khó hiểu.
[4] Dịch giả: Tiếng Việt gọi là Kinh, theo nghĩa là những bài thuyết pháp chép lại lời dạy của Đức Phật; phân biệt với Luật (vinaya, viết về giới luật của Tăng-già) và Luận hoặc A-tì-đạt-ma (abhidhamma, mang tính chất bàn luận, giải thích, phân tích các bài kinh). Trong sách này sẽ dùng chữ “Kinh” theo đúng nghĩa này.
[5] Dịch giả: Sách tiếng Việt hay dịch là “tầm” (tiếng Hán Việt nghĩa là tìm), như “suy tầm”.
[6] Dịch giả: Sách tiếng Việt hay dịch là “tứ”, tiếng Hán Việt nghĩa là dò xét, thăm dò.
[7] Dịch giả: Tiếng Việt hay dịch là “hỷ”.
[8] Dịch giả: Tiếng Việt hay dịch là “lạc”.
[9] Xem tiểu luận “Dukkha is a bummer” ở trang http://leighb.com/bummer.htm để hiểu chi tiết lý do tại sao “thất vọng” lại là một từ hay dùng để dịch dukkha.
Từ cuối cùng , dukkha, là rất quan trọng. Đức Phật đã nhiều lần nói rằng Ngài dạy về “dukkha và đặc biệt về cách chấm dứt dukkha” [10]. Sách này hi vọng sẽ chỉ ra được rằng thực hành jhāna có ích như thế nào trong công cuộc tìm kiếm những hiểu biết sâu sắc cần thiết để chấm dứt dukkha.
[10] Kinh Trung Bộ 22.38 và Tương Ưng Bộ 22.86. Đọc Bhikkhu Bodhi, “I Teach Only Suffering and the End of Suffering,” Tricycle Magazine, Winter 2013, để tham khảo thảo luận chi tiết về câu nói nổi tiếng này.
Các bản dịch trong sách này dựa trên các tác phẩm của Tỳ-kheo Bodhi, Maurice Walshe, và Tỳ-kheo Thanissaro. Có những lúc tôi thay đổi những bản dịch này, đôi khi là để cho rõ ràng hơn, và thường là để loại bỏ những từ chỉ giới tính cụ thể như ‘anh/ông’ mà tôi thường thay bằng ‘người ta/một người’ – chữ Pali nguyên gốc chỉ đơn giản là chỉ ngôi thứ ba số ít và theo nghĩa đen có thể chỉ ‘anh’, ‘chị/cô’, hoặc ‘một người’. Bởi vì sách này được viết cho tất cả mọi người chứ không phải dành riêng cho một nhà sư là người nam xuất gia, và xét đến nhiều thế kỷ phụ hệ gia trưởng đã tồn tại trong Phật giáo, tôi không muốn những gì mình viết có thể củng cố sự hiểu lầm riêng biệt này trong giáo lý của Đức Phật theo bất kỳ cách nào. Tôi cũng dùng chữ ‘họ’ như là đại từ không phân biệt giới tính khi cần để tránh những lối viết ngớ ngẩn như ‘anh ấy/cô ấy’.
Sách này dựa trên những giáo lý về jhāna có trong các bài kinh của bộ kinh điển Pali. Mặc dù đôi khi tôi dùng những cụm từ như “Đức Phật nói rằng” và “Đức Phật dạy rằng”, từ một quan điểm thuần học thuật thì tôi hay nói kiểu như “kinh nói Đức Phật đã nói rằng”, và “kinh nói Đức Phật đã dạy rằng”. Tuy nhiên, như thế có vẻ quá mô phạm; tôi tin rằng các bạn sẽ biết rằng khi nào tôi viết “Đức Phật nói rằng”, thì tôi chỉ đang chỉ ra những gì kinh ghi lại là lời của Đức Phật.
Jhāna là một chủ đề gây nhiều tranh luận, và tôi sẽ không ngạc nhiên nếu những gì tôi viết ở đây càng gây thêm tranh luận. Đây không phải ý định của tôi; tôi chỉ muốn chia sẻ những gì mình đã học được để nhiều người khác có thể sử dụng các trạng thái mạnh mẽ tuyệt vời này trên con đường hướng tới giác ngộ. Một trong những thứ quan trọng nhất trên con đường tâm linh là một tâm trí cởi mở. Nếu bây giờ bạn chưa hoàn toàn thức tỉnh, bạn sẽ phải thay đổi tâm trí của mình để đi được đến đó. Tôi muốn trích dẫn ở đây quan điểm được giảng trong câu kết của Kinh Từ Bi (Kinh Tập 1.8):
“Khi không lạc vào bất kỳ một quan điểm nào,
sống đức hạnh và đạt thành tuệ giác,
dứt bỏ lòng tham dục lạc,
chắc chắn thoát khỏi luân hồi.” [11]
[11] Bản dịch Việt dựa trên bản dịch tiếng Anh của Tỳ-kheo Khantipalo.
Mong rằng nội dung tiếp theo sẽ hữu ích cho bạn trên hành trình tâm linh của mình.
Bạn có thể tìm thấy tất cả các liên kết web được đề cập trong cuốn sách này tại http://rc.leighb.com/links.htm. Hãy lưu lại trang này và bạn sẽ không phải gõ bất kỳ địa chỉ web dài dòng phức tạp nào nữa.
—Leigh Brasington
